pinckneya pubens

pinckneya pubens

A gardener plants a Pinckneya pubens in a moist garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: Pinckneya pubens một loại cây bụi trang trí hoặc cây nhỏ, mọccác khu vực đầm lầyTây Nam Hoa Kỳ. Loài cây này các đài lớn màu hồng hoặc trắng, được dùng để chiết xuất vỏ cây Georgia dùng trong điều trị sốt.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với những đài màu hồng đẹp mắt xuất hiện vào mùa xuân.)
  • (Nông dâncác khu vực đầm lầy thường trồng để lấy vỏ cây làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Georgia bark": Vỏ cây Georgia, một tên gọi khác của vỏ cây , được dùng trong y học cổ truyền để hạ sốt.
    • The Georgia bark from pinckneya pubens was historically used by Native Americans. (Vỏ cây Georgia từ pinckneya pubens đã được người bản địa Mỹ sử dụng trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinckneya (danh từ): Chi thực vật chứa loài .
    • The genus Pinckneya includes several species of flowering plants. (Chi Pinckneya bao gồm một số loài thực vật hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fever tree: Cây sốt (một tên gọi khác do công dụng chữa sốt).
    • The pinckneya pubens is sometimes called the fever tree. (Cây pinckneya pubens đôi khi được gọi là cây sốt.)
Các cụm từ liên quan
  • Swampy areas: Khu vực đầm lầy (môi trường sống chính của cây).
    • Pinckneya pubens thrives in swampy areas of the southeastern United States. (Cây pinckneya pubens phát triển mạnhcác khu vực đầm lầy của Đông Nam Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến pinckneya pubens.