pincurl clip
Định nghĩa
Danh từ: Một loại kẹp dùng để giữ các lọn tóc xoăn nhỏ (pin curls) trong quá trình tạo kiểu tóc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dùng một cái kẹp pincurl để giữ lọn tóc xoăn trong khi nó định hình.)
- (Một cái kẹp pincurl nhỏ hơn kẹp tóc thông thường và có thiết kế phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fasten with a pincurl clip": ghim cố định bằng kẹp pincurl.
- The stylist fastened each curl with a pincurl clip before applying heat. (Nhà tạo mẫu ghim từng lọn tóc xoăn bằng kẹp pincurl trước khi dùng nhiệt.)
"to remove a pincurl clip": tháo kẹp pincurl.
- Remove the pincurl clip gently to avoid frizz. (Tháo kẹp pincurl một cách nhẹ nhàng để tránh tóc xù.)
Biến thể và từ gần giống
Pin curl (danh từ): lọn tóc xoăn nhỏ được tạo bằng cách cuốn tóc quanh ngón tay và ghim lại.
- She made pin curls all over her head before going to bed. (Cô ấy tạo các lọn tóc xoăn nhỏ khắp đầu trước khi đi ngủ.)
Hair clip (danh từ): kẹp tóc nói chung, có thể lớn hơn và không chuyên dụng như pincurl clip.
Từ đồng nghĩa
- Curl clip: kẹp lọn tóc xoăn.
- Setting clip: kẹp định hình tóc.
Các cụm từ liên quan
- To clip in place: kẹp cố định vào vị trí.
- She clipped the pincurl clip in place to hold the curl. (Cô ấy kẹp cố định kẹp pincurl vào vị trí để giữ lọn tóc xoăn.)
Thành ngữ liên quan
- Not a pincurl clip out of place: (thành ngữ không chính thức) mọi thứ đều hoàn hảo, không có lỗi nào.
- Her hair was styled perfectly, not a pincurl clip out of place. (Mái tóc của cô ấy được tạo kiểu hoàn hảo, không có một cái kẹp pincurl nào lệch vị trí.)