pindaric
Định nghĩa
Danh từ:
- Một thể thơ ca ngợi do Pindar sử dụng: "pindaric" chỉ một thể thơ ca ngợi (ode) có cấu trúc đặc biệt, gồm các nhóm ba đơn vị lặp lại ba lần (triple groups of triple units). Thể thơ này thường được dùng để ca tụng các chiến công, thành tựu hoặc các vị thần trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet composed a pindaric to celebrate the victory. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ pindaric để ca tụng chiến thắng.)
- Many classic pindarics are written in a formal and elevated style. (Nhiều bài thơ pindaric cổ điển được viết theo phong cách trang trọng và cao siêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pindaric ode": cụm từ dùng để chỉ thể thơ ca ngợi theo phong cách Pindar.
- The pindaric ode is known for its complex structure and grand themes. (Thể thơ ca ngợi pindaric nổi tiếng với cấu trúc phức tạp và chủ đề vĩ đại.)
"Pindaric style": phong cách thơ mang ảnh hưởng của Pindar, thường có nhịp điệu mạnh mẽ và ngôn từ trang trọng.
- His poem was written in a pindaric style, full of vivid imagery. (Bài thơ của ông được viết theo phong cách pindaric, đầy hình ảnh sống động.)
Biến thể và từ gần giống
Pindaric (adj): thuộc về thể thơ pindaric hoặc phong cách của Pindar.
- The pindaric structure requires careful arrangement of stanzas. (Cấu trúc pindaric yêu cầu sự sắp xếp cẩn thận các khổ thơ.)
Pindarize (v): viết thơ theo phong cách Pindar.
- He tried to pindarize his ode, but it lacked the original's grandeur. (Anh ấy cố gắng viết thơ theo phong cách Pindar, nhưng nó thiếu sự vĩ đại của bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Ode: thơ ca ngợi, một thể thơ trang trọng ca tụng người hoặc sự kiện.
- Choral ode: thơ hợp xướng, thường được biểu diễn trong các lễ hội Hy Lạp cổ đại.
Thành ngữ liên quan
- "To follow the pindaric tradition": tuân theo truyền thống thơ pindaric.
- Modern poets rarely follow the pindaric tradition due to its complexity. (Các nhà thơ hiện đại hiếm khi tuân theo truyền thống pindaric vì sự phức tạp của nó.)