pindolol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pindolol: Một loại thuốc chẹn beta (beta blocker) dạng uống, thường được bán dưới tên thương mại Visken, dùng để điều trị tăng huyết áp (hypertension). Thuốc hoạt động bằng cách làm chậm nhịp tim và giảm lực co bóp của tim, từ đó hạ huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn pindolol cho bệnh nhân bị tăng huyết áp.)
- (Pindolol thường được dùng kết hợp với các loại thuốc khác để kiểm soát huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Pindolol như một chất chẹn beta không chọn lọc: Thuốc có tác dụng trên cả thụ thể beta-1 (tim) và beta-2 (phổi, mạch máu), do đó có thể gây co thắt phế quản ở bệnh nhân hen suyễn.
- Pindolol's non-selective beta-blocking properties require caution in patients with asthma. (Tính chất chẹn beta không chọn lọc của pindolol đòi hỏi phải thận trọng ở bệnh nhân hen suyễn.)
Liều lượng và tác dụng phụ: Pindolol thường được dùng với liều khởi đầu thấp để tránh tác dụng phụ như mệt mỏi, chóng mặt hoặc rối loạn giấc ngủ.
- The starting dose of pindolol is typically 5 mg twice daily, adjusted based on patient response. (Liều khởi đầu của pindolol thường là 5 mg hai lần mỗi ngày, được điều chỉnh dựa trên phản ứng của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Beta blocker (chất chẹn beta): Nhóm thuốc mà pindolol thuộc về.
- Beta blockers like pindolol are essential for managing cardiovascular conditions. (Các chất chẹn beta như pindolol rất quan trọng trong việc quản lý các bệnh tim mạch.)
- Visken (tên thương mại): Tên gọi khác của pindolol.
- Visken is the brand name for pindolol. (Visken là tên thương mại của pindolol.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chẹn beta: Mô tả chung cho loại thuốc này.
- Chất đối kháng beta-adrenergic: Thuật ngữ y học chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
Pindolol therapy: Liệu pháp điều trị bằng pindolol.
- Pindolol therapy is effective for patients with mild to moderate hypertension. (Liệu pháp pindolol có hiệu quả cho bệnh nhân tăng huyết áp nhẹ đến trung bình.)
Pindolol overdose: Quá liều pindolol.
- Symptoms of pindolol overdose include bradycardia and hypotension. (Triệu chứng quá liều pindolol bao gồm nhịp tim chậm và hạ huyết áp.)
Thành ngữ liên quan
- "Take with caution" (dùng với sự thận trọng): Cảnh báo phổ biến khi sử dụng pindolol, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh nền.
- Pindolol should be taken with caution in patients with asthma or diabetes. (Pindolol nên được dùng với sự thận trọng ở bệnh nhân hen suyễn hoặc tiểu đường.)