pine away

Định nghĩa

Động từ: - Hao mòn, tiều tụy đau buồn hoặc nhớ nhung: "pine away" mô tả quá trình mất dần sức sống, sức khỏe, hoặc thể xác do nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt sau khi mất người thân hoặc nhớ nhung một người hay điều đó. Đây một quá trình từ từ, thụ động, không phải hành động chủ động.

dụ sử dụng
  • (Sau khi chồng ấy mất, ấy cứ hao mòn dần.)
  • (Con chó già tiều tụy dần sau khi chủ ra đi.)
  • (Anh ấy đã dành nhiều năm hao mòn nhớ nhung tình yêu đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pine away with grief": hao mòn đau buồn.
    • The widow pined away with grief for months. (Người góa phụ hao mòn đau buồn suốt nhiều tháng.)
  • "to pine away from longing": tiều tụy khao khát.
    • The poet pined away from longing for his homeland. (Nhà thơ tiều tụy khao khát quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (v): khao khát, nhớ nhung (một mình, không "away").
    • She pines for her childhood home. ( ấy nhớ nhung ngôi nhà thời thơ ấu.)
  • Pining (n): sự nhớ nhung, khao khát.
    • His pining for her was evident. (Sự nhớ nhung của anh ấy dành cho ấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste away: hao mòn, tiều tụy (thường do bệnh tật hoặc thiếu thốn).
    • He wasted away in the hospital. (Anh ấy hao mòn trong bệnh viện.)
  • Languish: uể oải, héo úa, suy yếu (thường do thiếu tình cảm hoặc mục đích).
    • She languished in loneliness. ( ấy uể oải trong cô đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pine for: khao khát, nhớ nhung (một người hoặc điều đó).
    • He pines for his youth. (Anh ấy khao khát tuổi trẻ của mình.)
  • Pine after: (cổ) khao khát, theo đuổi.
    • She pined after the man she could not have. ( ấy khao khát người đàn ông không thể được.)
Thành ngữ liên quan
  • To pine away with a broken heart: hao mòn trái tim tan vỡ.
    • In many tragic stories, the lover pines away with a broken heart. (Trong nhiều câu chuyện bi thảm, người yêu hao mòn trái tim tan vỡ.)