pine grosbeak

pine grosbeak

A pine grosbeak perches on a snowy spruce branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim hồng tước thông: "Pine grosbeak" một loài chim lớn thuộc họ hồng tước (grosbeak), sống trong các khu rừng kimCựu Thế giới Tân Thế giới. Loài chim này mỏ dày khỏe, thường ăn hạt thông, quả mọng chồi cây.

dụ sử dụng
  • (Chim hồng tước thông một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng phương bắc vào mùa đông.)
  • (Những người ngắm chim thường đến Canada để quan sát chim hồng tước thông trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pine grosbeak" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc điểu học để chỉ riêng loài này, phân biệt với các loài hồng tước khác như "evening grosbeak" (hồng tước chiều tối) hay "hawfinch" (hồng tước mỏ dày).
  • Trong văn hóa dân gian, loài chim này đôi khi được gọi là "chim thông" do tập tính ăn hạt thông.
Biến thể từ gần giống
  • Grosbeak (n): họ chim hồng tước, bao gồm nhiều loài mỏ dày.
    • The grosbeak family includes several colorful species. (Họ chim hồng tước bao gồm nhiều loài sặc sỡ.)
  • Pine (n): cây thông, loài cây kim loài chim này thường sống nhờ.
    • Pine forests provide habitat for the pine grosbeak. (Rừng thông cung cấp môi trường sống cho chim hồng tước thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Pine bullfinch: tên gọi khác của loài này trong một số tài liệu .
  • Coniferous grosbeak: thuật ngữ mô tả dựa trên môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flocks of pine grosbeaks: bầy chim hồng tước thông (thường bay thành đàn vào mùa đông).
    • Flocks of pine grosbeaks descend on mountain ash trees to feed on berries. (Bầy chim hồng tước thông đổ xuống các cây thanh lương trà để ăn quả mọng.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a pine grosbeak in summer: hiếm như chim hồng tước thông vào mùa (ám chỉ điều đó hiếm gặp, loài này thường di cư xuống vùng thấp vào mùa đông).
    • Finding that antique book was as rare as a pine grosbeak in summer. (Tìm được cuốn sách cổ đó hiếm như chim hồng tước thông vào mùa .)