pine spittlebug

pine spittlebug

A pine spittlebug clings to a green pine needle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rệp phun bọt thông: "Pine spittlebug" một loài côn trùngBắc Mỹ, thuộc họ rệp phun bọt, chuyên tấn công các cây thông. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm ấu trùng của chúng tạo ra một lớp bọt trắng như nước bọt để tự bảo vệ trên cây thông.
dụ sử dụng
  • (Rệp phun bọt thông một loài gây hại phổ biến trong các khu rừng thôngBắc Mỹ.)
  • (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát số lượng rệp phun bọt thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with pine spittlebugs": bị nhiễm rệp phun bọt thông.
    • The pine trees in this area are heavily infested with pine spittlebugs. (Các cây thông trong khu vực này bị nhiễm rệp phun bọt thông nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Spittlebug (n): rệp phun bọt (tên chung cho các loài trong họ này, không chỉ riêng trên cây thông).
    • Spittlebugs are known for the frothy masses they produce on plants. (Rệp phun bọt nổi tiếng với các khối bọt chúng tạo ra trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông dịch hại: sâu bệnh hại cây thông (không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng dùng để chỉ các loài gây hại tương tự).
  • Côn trùng gây hại thông: côn trùng gây hại trên cây thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pine spittlebug".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pine spittlebug".