pineal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng quả thông: "pineal" mô tả một vật có hình dạng giống quả thông, thường dùng trong giải phẫu học.
- Liên quan đến tuyến tùng: "pineal" cũng chỉ mối liên hệ với tuyến tùng (pineal body), một tuyến nhỏ trong não.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pineal gland is located deep within the brain. (Tuyến tùng nằm sâu trong não.)
- The pineal shape of the cone is typical of pine trees. (Hình dạng quả thông của chiếc nón là điển hình của cây thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pineal body" (thể tùng): một cấu trúc nhỏ trong não, có chức năng sản xuất melatonin, điều chỉnh giấc ngủ và nhịp sinh học.
- The pineal body plays a crucial role in regulating sleep cycles. (Thể tùng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ.)
- "Pineal hormone" (hormone tuyến tùng): chỉ melatonin, hormone do tuyến tùng tiết ra.
- Pineal hormone levels increase at night to promote sleep. (Mức hormone tuyến tùng tăng vào ban đêm để thúc đẩy giấc ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinealocyte (n): tế bào tuyến tùng, tế bào chính trong tuyến tùng.
- Pinealocytes are responsible for melatonin production. (Tế bào tuyến tùng chịu trách nhiệm sản xuất melatonin.)
- Pinealoma (n): u tuyến tùng, một loại khối u hiếm gặp trong não.
- A pinealoma can affect vision and hormone balance. (U tuyến tùng có thể ảnh hưởng đến thị lực và cân bằng hormone.)
Từ đồng nghĩa
- Conical: có hình nón, nhưng không đặc thù cho quả thông.
- Pine-cone-shaped: có hình dạng quả thông (dùng trong mô tả cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "pineal" vì đây là thuật ngữ giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "pineal". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và y học.