pinealoma

pinealoma

A doctor points to a diagram of a pinealoma on a medical scan.

Định nghĩa

Danh từ:
- U tuyến tùng: "Pinealoma" một loại khối u (tumor) phát triển trong tuyến tùng (pineal gland), một tuyến nhỏ nằm sâu trong não bộ. Khối u này có thể lành tính hoặc ác tính, ảnh hưởng đến các chức năng thần kinh nội tiết.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u tuyến tùng sau khi bị đau đầu dữ dội.)
  • (Một khối u tuyến tùng có thể làm gián đoạn việc sản xuất melatonin, ảnh hưởng đến chu kỳ giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinealoma" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt trong thần kinh học ung thư học.
    • Surgical removal of a pinealoma is often challenging due to its location. (Việc phẫu thuật loại bỏ u tuyến tùng thường khó khăn do vị trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pineal (tính từ): thuộc về tuyến tùng.
    • The pineal region is highly sensitive to light. (Vùng tuyến tùng rất nhạy cảm với ánh sáng.)
  • Pinealoblastoma (danh từ): một loại u ác tính hơn, thường gặptrẻ em.
    • Pinealoblastoma is a rare but aggressive tumor. (U nguyên bào tuyến tùng một loại u hiếm gặp nhưng nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pineal tumor: khối u tuyến tùng (cách gọi chung hơn).
    • A pineal tumor may require radiation therapy. (Một khối u tuyến tùng có thể cần xạ trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pinealoma" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pinealoma".