pineapple family
Định nghĩa
Danh từ: "Pineapple family" là một thuật ngữ thực vật học chỉ một họ thực vật nhiệt đới châu Mỹ, thuộc bộ Xyridales, bao gồm nhiều loài có giá trị kinh tế, trong đó có cây dứa (pineapple).
Ví dụ sử dụng
- (Họ dứa không chỉ bao gồm cây dứa mà còn nhiều loài cây cảnh.)
- (Các nhà thực vật học xếp họ dứa vào bộ Hòa thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the pineapple family": thuộc về họ dứa.
- Many bromeliads belong to the pineapple family. (Nhiều loài dứa cảnh thuộc về họ dứa.)
Biến thể và từ gần giống
Pineapple (n): quả dứa, cây dứa.
- We bought a fresh pineapple from the market. (Chúng tôi mua một quả dứa tươi từ chợ.)
Bromeliad (n): cây họ dứa (một thuật ngữ thông dụng hơn).
- Bromeliads are popular houseplants from the pineapple family. (Cây họ dứa là cây trồng trong nhà phổ biến thuộc họ dứa.)
Từ đồng nghĩa
- Bromeliaceae (n): tên khoa học của họ dứa.
- The Bromeliaceae family is native to tropical America. (Họ dứa có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
Pineapple plant: cây dứa.
- The pineapple plant takes about two years to bear fruit. (Cây dứa mất khoảng hai năm để ra quả.)
Pineapple cultivation: trồng trọt dứa.
- Pineapple cultivation requires a warm climate. (Việc trồng dứa đòi hỏi khí hậu ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
- To be the pineapple of one's eye: (không phổ biến, dạng biến thể của "apple of one's eye") chỉ người được yêu quý nhất.
- She is the pineapple of her father's eye. (Cô ấy là người con yêu quý nhất của cha mình.)