pinesap
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tơ hồng thông: "pinesap" là tên gọi chung cho một loại cây thân thảo sống ký sinh hoặc hoại sinh, thường có màu nâu vàng hoặc đỏ nhạt, mọc trong lớp mùn rừng ở miền đông Bắc Mỹ. Cây này trông giống như cây ấn độ (Indian pipe) và thường được xếp vào chi Hypopitys.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pinesap grows in the humus of deciduous forests. (Cây tơ hồng thông mọc trong lớp mùn của rừng cây rụng lá.)
- Unlike green plants, pinesap does not contain chlorophyll. (Không giống như các loại cây xanh, cây tơ hồng thông không chứa chất diệp lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a pinesap": (nghĩa bóng, hiếm) chỉ một người hoặc vật có màu sắc hoặc tính chất giống như cây tơ hồng thông (ví dụ: màu nâu đỏ nhạt, sống phụ thuộc).
- The old wooden cabin had a pinesap-like hue from years of weathering. (Túp lều gỗ cũ có màu sắc giống như cây tơ hồng thông do nhiều năm phong hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pine (danh từ): cây thông – không phải là từ gần nghĩa, nhưng là gốc từ của "pinesap".
- Sap (danh từ): nhựa cây – cũng là gốc từ, nhưng "pinesap" không liên quan trực tiếp đến nhựa thông.
- Pine sap (cụm từ): nhựa thông – đây là một cụm từ khác, không phải là từ "pinesap" (cây tơ hồng thông).
Từ đồng nghĩa
- Hypopitys: tên khoa học của chi thực vật chứa loài cây này.
- Yellow bird's-nest: tên gọi khác của cây tơ hồng thông (do hình dạng tổ chim của rễ cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pinesap".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pinesap".