ping river

ping river

The Ping River flows through a lush green valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Ping: Một con sôngmiền tây Thái Lan; một nhánh chính của sông Chao Phraya.

dụ sử dụng
  • (Sông Ping chảy qua thành phố Chiang Mai.)
  • (Nhiều ngôi làng phụ thuộc vào sông Ping để cung cấp nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ping River basin": lưu vực sông Ping.
    • The Ping River basin is known for its fertile land. (Lưu vực sông Ping nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
  • "along the Ping River": dọc theo sông Ping.
    • Markets are often held along the Ping River on weekends. (Các chợ thường được tổ chức dọc theo sông Ping vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ping (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Ping.
    • The Ping joins the Nan River to form the Chao Phraya. (Sông Ping hợp lưu với sông Nan tạo thành sông Chao Phraya.)
  • Ping River (cụm danh từ): tên địa danh cố định, không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một con sông cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into the Ping River: chảy vào sông Ping.
    • Several small streams flow into the Ping River. (Nhiều con suối nhỏ chảy vào sông Ping.)
  • Cross the Ping River: băng qua sông Ping.
    • We had to cross the Ping River by boat. (Chúng tôi phải băng qua sông Ping bằng thuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ping River".