ping-pong ball
Định nghĩa
Danh từ: Quả bóng bàn (ping-pong ball) - Quả bóng nhỏ, rỗng, nhẹ dùng trong môn bóng bàn: "ping-pong ball" là một quả bóng nhỏ, nhẹ, thường được làm từ chất liệu celluloid hoặc nhựa, có lõi rỗng, được thiết kế đặc biệt để chơi môn thể thao bóng bàn (table tennis). Quả bóng này có đường kính tiêu chuẩn 40mm và trọng lượng khoảng 2,7 gram.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bóng bàn nảy nhanh qua mặt bàn.)
- (Cô ấy đánh quả bóng bàn với một cú xoáy mạnh.)
- (Quả bóng bàn được làm từ nhựa nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ping-pong ball effect": hiệu ứng quả bóng bàn, thường dùng để mô tả sự di chuyển nhanh, không ổn định hoặc qua lại.
- The stock market had a ping-pong ball effect, going up and down rapidly. (Thị trường chứng khoán có hiệu ứng quả bóng bàn, lên xuống nhanh chóng.)
"ping-pong ball in a wind tunnel": quả bóng bàn trong đường hầm gió, ẩn dụ cho tình trạng bị tác động bởi nhiều yếu tố không kiểm soát được.
- His emotions were like a ping-pong ball in a wind tunnel during the argument. (Cảm xúc của anh ấy giống như quả bóng bàn trong đường hầm gió trong suốt cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Bóng bàn (n): từ thuần Việt chỉ quả bóng dùng trong môn bóng bàn.
- Tôi mua một quả bóng bàn mới. (I bought a new ping-pong ball.)
- Table tennis ball (n): quả bóng bàn (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, ít phổ biến hơn "ping-pong ball").
- Ping-pong (n): môn bóng bàn (danh từ chỉ môn thể thao, nhưng không phải là quả bóng).
Từ đồng nghĩa
- Bóng bàn: từ tiếng Việt phổ biến nhất.
- Quả bóng bàn: cụm từ miêu tả chính xác.
- Bóng table tennis: từ vay mượn từ tiếng Anh, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hit the ping-pong ball: đánh quả bóng bàn.
- He hit the ping-pong ball with great accuracy. (Anh ấy đánh quả bóng bàn với độ chính xác cao.)
- Spin the ping-pong ball: xoáy quả bóng bàn.
- She spun the ping-pong ball to make it curve. (Cô ấy xoáy quả bóng bàn để làm nó cong đi.)
Thành ngữ liên quan
- Like a ping-pong ball: như quả bóng bàn, chỉ sự di chuyển nhanh, qua lại hoặc không ổn định.
- The conversation went back and forth like a ping-pong ball. (Cuộc trò chuyện qua lại như quả bóng bàn.)