ping-pông

ping-pông

Hai người bạn chơi ping-pông trong phòng tập thể dục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao bóng bàn: "ping-pông" tên gọi thông dụng của môn thể thao bóng bàn, trong đó hai hoặc bốn người chơi dùng vợt đánh một quả bóng nhỏ qua lại trên một chiếc bàn lướigiữa.
    • Dụng cụ chơi môn này: Đôi khi "ping-pông" cũng được dùng để chỉ quả bóng nhỏ, nhẹ dùng trong môn thể thao này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (môn thể thao):

    • Chúng tôi thường chơi ping-pông vào cuối tuần. (Chúng tôi thường chơi bóng bàn vào cuối tuần.)
    • Ping-pông môn thể thao giúp rèn luyện sự nhanh nhẹn. (Bóng bàn môn thể thao giúp rèn luyện sự nhanh nhẹn.)
  • Danh từ (quả bóng):

    • Quả ping-pông này bị móp rồi. (Quả bóng bàn này bị móp rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bàn ping-pông": bàn dùng để chơi môn bóng bàn.

    • Anh ấy mua một cái bàn ping-pông mới cho câu lạc bộ. (Anh ấy mua một cái bàn bóng bàn mới cho câu lạc bộ.)
  • "Vợt ping-pông": vợt dùng để đánh bóng trong môn bóng bàn.

    • ấy cần thay vợt ping-pông mặt vợt đã mòn. ( ấy cần thay vợt bóng bàn mặt vợt đã mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bóng bàn (danh từ): tên gọi chính thức của môn thể thao này trong tiếng Việt.
    • Môn bóng bàn rất phổ biến ở Việt Nam. (Môn bóng bàn rất phổ biến ở Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Bóng bàn: môn thể thao dùng vợt bóng nhỏ.
  • Bóng bàn bàn: cách gọi nhấn mạnh dụng cụ, nhưng ít dùng.
Thành ngữ liên quan
  • Chơi ping-pông: hành động chơi môn bóng bàn.
    • Họ rủ nhau chơi ping-pông sau giờ làm. (Họ rủ nhau chơi bóng bàn sau giờ làm.)