pingpong paddle

pingpong paddle

A child holds a pingpong paddle ready to hit the ball.

Định nghĩa

Danh từ: Vợt bóng bàn: "pingpong paddle" một dụng cụ dùng để chơi môn bóng bàn (table tennis). thường hình dạng giống cái vợt nhỏ, được làm từ gỗ lớp cao su hoặc mútmặt để đánh bóng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một cái vợt bóng bàn mới để cải thiện trận đấu của mình.)
  • (Cái vợt bóng bàn bề mặt cao su giúp kiểm soát bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a pingpong paddle": cầm vợt bóng bàn.

    • She learned how to hold a pingpong paddle correctly from her coach. ( ấy đã học cách cầm vợt bóng bàn đúng cách từ huấn luyện viên của mình.)
  • "to swing a pingpong paddle": vung vợt bóng bàn.

    • He swung the pingpong paddle with great force to smash the ball. (Anh ấy đã vung vợt bóng bàn với lực mạnh để đập bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ping-pong paddle (biến thể chính tả): vẫn vợt bóng bàn, nhưng viết dấu gạch nối.
  • Table tennis paddle (từ đồng nghĩa chính thức): vợt bóng bàn, thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc thể thao chuyên nghiệp.
  • Paddler (danh từ): người chơi bóng bàn (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Table tennis racket: vợt bóng bàn (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Battledore: từ cổ, chỉ vợt dùng trong các trò chơi tương tự bóng bàn thời xưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến "pingpong paddle". Tuy nhiên, các động từ như "hit with" hoặc "strike with" có thể dùng:)
    • He hit the ball with his pingpong paddle. (Anh ấy đánh bóng bằng vợt bóng bàn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pingpong paddle". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về môn thể thao:)
    • To be on the ball: nhanh nhẹn, tập trung (không liên quan trực tiếp đến vợt, nhưng thường dùng trong bóng bàn).
      • You need to be on the ball to return a fast serve with your pingpong paddle. (Bạn cần phải nhanh nhẹn để đỡ một giao bóng nhanh bằng vợt bóng bàn của mình.)