pingpong table
Danh từ: Bàn bóng bàn
"Pingpong table" là một danh từ ghép chỉ một loại bàn đặc biệt được thiết kế để chơi môn bóng bàn (hay còn gọi là table tennis). Bàn này thường có mặt phẳng, hình chữ nhật, được chia đôi bởi một tấm lưới ở giữa, và có kích thước tiêu chuẩn quốc tế.
- (Chúng tôi đã mua một cái bàn bóng bàn mới để đặt ở tầng hầm.)
- (Cái bàn bóng bàn này có thể gấp lại được, vì vậy nó có thể được cất giữ dễ dàng.)
- (Anh ấy dành hàng giờ để luyện tập trên bàn bóng bàn vào mỗi cuối tuần.)
- "to set up a pingpong table": dựng hoặc lắp đặt bàn bóng bàn.
- They set up a pingpong table in the community center for the tournament. (Họ đã dựng một cái bàn bóng bàn ở trung tâm cộng đồng cho giải đấu.)
- "pingpong table surface": mặt bàn bóng bàn.
- The pingpong table surface must be smooth and even for fair play. (Mặt bàn bóng bàn phải nhẵn và phẳng để đảm bảo sự công bằng trong trò chơi.)
- Table tennis table: bàn bóng bàn (từ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp).
- The official table tennis table has specific dimensions. (Bàn bóng bàn chính thức có kích thước cụ thể.)
- Ping-pong table: cách viết khác của "pingpong table", thường dùng trong văn nói hoặc không chính thức.
- Pingpong: (danh từ) bóng bàn, môn thể thao này.
- She is a champion at pingpong. (Cô ấy là nhà vô địch môn bóng bàn.)
- Table tennis table: bàn bóng bàn (từ ngữ trang trọng hơn, thường dùng trong các giải đấu chính thức).
- Ping-pong table: bàn bóng bàn (cách viết có dấu gạch nối, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "pingpong table", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To play on: chơi trên. - We love to play on the pingpong table after dinner. (Chúng tôi thích chơi trên bàn bóng bàn sau bữa tối.) - To fold up: gấp lại. - You can fold up the pingpong table to save space. (Bạn có thể gấp bàn bóng bàn lại để tiết kiệm không gian.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "pingpong table", nhưng có thể liên quan đến môn bóng bàn: - To play ping-pong: chơi bóng bàn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về sự qua lại hoặc đối đáp nhanh). - The debate turned into a ping-pong match of arguments. (Cuộc tranh luận biến thành một trận bóng bàn của những lý lẽ.)