pinicola enucleator

Định nghĩa

Danh từ: Pinicola enucleator một loài chim thuộc họ Sẻ (Fringillidae), được gọi là chim mỏ to lớn (large grosbeak) sống trong các khu rừng kim (coniferous forests) ở Cựu Thế giới (Old World) Tân Thế giới (New World). Đây một loài chim di cư, mỏ to khỏe, thường ăn hạt quả mọng.

dụ sử dụng
  • (Chim pinicola enucleator thường được tìm thấy trong các khu rừng phương bắcBắc Mỹ lục địa Á-Âu.)
  • (Những người quan sát chim thường bắt gặp chim pinicola enucleator trong các cuộc di cư mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: được coi một chỉ thị sinh học (bioindicator) cho sức khỏe của rừng kim.
    • The presence of pinicola enucleator indicates a healthy coniferous forest ecosystem. (Sự hiện diện của chim pinicola enucleator cho thấy một hệ sinh thái rừng kim khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinicola (danh từ): chi chim bao gồm loài các loài liên quan.
  • Enucleator (tính từ): liên quan đến hành động tách hạt hoặc bỏ hạt, nhưng trong tên loài, chỉ đặc điểm ăn hạt của chim.
Từ đồng nghĩa
  • Large grosbeak: chim mỏ to lớn (tên gọi chung trong tiếng Anh).
  • Pine grosbeak: chim mỏ to thông (tên thông dụng, nhấn mạnh môi trường sốngrừng thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To feed on: ăn, dùng làm thức ăn.
    • The pinicola enucleator feeds on seeds and berries. (Chim pinicola enucleator ăn hạt quả mọng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này, nhưng trong văn hóa dân gian Bắc Âu, chim mỏ to đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của mùa đông. - In folklore, the pinicola enucleator is seen as a harbinger of snow. (Trong văn hóa dân gian, chim pinicola enucleator được xem điềm báo của tuyết.)