pinion and crown wheel

pinion and crown wheel

The mechanic installs a new pinion and crown wheel in the differential.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số ít): - Bộ bánh răng chóp bánh răng vương miện: "pinion and crown wheel" một cụm danh từ chỉ một cặp bánh răng ăn khớp với nhau theo một góc (thường góc vuông), được sử dụng trong các hệ thống truyền động cơ khí để thay đổi hướng quay. Trong đó, "pinion" bánh răng nhỏ (bánh răng chóp) dạng hình nón cụt hoặc hình trụ, "crown wheel" bánh răng lớn (bánh răng vương miện) răng nằm trên mặt phẳng vuông góc với trục quay.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã thay thế bộ bánh răng chóp bánh răng vương miện trong bộ vi sai để sửa hệ thống lái của xe.)
  • (Trong chế đồng hồ, bộ bánh răng chóp bánh răng vương miện đảm bảo các kim đồng hồ di chuyển với tốc độ chính xác.)
  • (Bộ bánh răng chóp bánh răng vương miện ăn khớp với nhaugóc 90 độ, cho phép truyền lực một cách trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinion and crown wheel set": bộ bánh răng chóp bánh răng vương miện hoàn chỉnh, thường được bán hoặc lắp ráp sẵn.
    • The mechanic ordered a new pinion and crown wheel set for the industrial gearbox. (Thợ máy đã đặt mua một bộ bánh răng chóp bánh răng vương miện mới cho hộp số công nghiệp.)
  • "pinion and crown wheel ratio": tỷ số truyền giữa bánh răng chóp bánh răng vương miện, ảnh hưởng đến tốc độ -men xoắn.
    • Adjusting the pinion and crown wheel ratio can improve the vehicle's acceleration. (Điều chỉnh tỷ số truyền giữa bánh răng chóp bánh răng vương miện có thể cải thiện khả năng tăng tốc của xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinion (danh từ): bánh răng nhỏ, bánh răng chóp.
    • The pinion is the smaller gear in the pair. (Bánh răng chóp bánh răng nhỏ hơn trong cặp.)
  • Crown wheel (danh từ): bánh răng vương miện.
    • The crown wheel has teeth cut on its face. (Bánh răng vương miện răng được cắt trên mặt của .)
  • Bevel gear (danh từ): bánh răng côn, một loại bánh răng tương tự nhưng hình dạng hình nón.
    • Bevel gears are often used in place of pinion and crown wheel in some applications. (Bánh răng côn thường được sử dụng thay thế cho bộ bánh răng chóp bánh răng vương miện trong một số ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gear pair (danh từ): cặp bánh răng.
  • Right-angle gear (danh từ): bánh răng góc vuông.
  • Hypoid gear (danh từ): bánh răng hypoit (một biến thể của bánh răng chóp bánh răng vương miện, thường dùng trong xe hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mesh with (động từ): ăn khớp với.
    • The pinion meshes with the crown wheel at a precise angle. (Bánh răng chóp ăn khớp với bánh răng vương miện ở một góc chính xác.)
  • Engage with (động từ): khớp vào, kết nối với.
    • The gears engage with each other to transfer motion. (Các bánh răng khớp vào nhau để truyền chuyển động.)
Thành ngữ liên quan
  • "The teeth of the pinion and crown wheel must be perfectly aligned": răng của bánh răng chóp bánh răng vương miện phải được căn chỉnh hoàn hảodùng để nhấn mạnh sự chính xác trong lắp ráp khí.
    • In precision engineering, the teeth of the pinion and crown wheel must be perfectly aligned to avoid wear. (Trong kỹ thuật chính xác, răng của bánh răng chóp bánh răng vương miện phải được căn chỉnh hoàn hảo để tránh mài mòn.)