pinioned
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị trói chặt, đặc biệt là tay: "pinioned" mô tả trạng thái một người hoặc sinh vật bị trói hoặc giữ chặt, thường là cánh tay hoặc cánh, đến mức không thể cử động được.
- Bị cắt lông bay (của chim): Trong ngữ cảnh về chim, "pinioned" chỉ việc cắt hoặc buộc lông bay ở cánh để ngăn chim bay đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prisoner was pinioned and unable to escape. (Tù nhân bị trói chặt tay và không thể trốn thoát.)
- The pinioned bird could only hop along the ground. (Con chim bị cắt lông bay chỉ có thể nhảy lò cò trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pinioned against something": bị ép chặt vào một vật gì đó, không thể di chuyển.
- He was pinioned against the wall by the crowd. (Anh ta bị đám đông ép chặt vào tường.)
"pinioned by fear": bị tê liệt bởi nỗi sợ hãi (nghĩa bóng).
- She stood pinioned by fear, unable to speak. (Cô ấy đứng như bị sợ hãi trói chặt, không thể nói lời nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinion (động từ): trói chặt, buộc chặt (tay, cánh).
- The guards pinioned the thief's arms behind his back. (Lính canh trói chặt tay tên trộm ra sau lưng.)
- Pinion (danh từ): lông bay (của chim), hoặc bánh răng nhỏ (trong cơ khí).
- The eagle's pinions were damaged. (Lông bay của đại bàng đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Bound: bị trói, bị buộc.
- Restrained: bị kiềm chế, bị giữ lại.
- Shackled: bị cùm, bị xích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pin down: giữ chặt, xác định rõ ràng.
- The wrestler pinned down his opponent. (Đô vật đã giữ chặt đối thủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Pinion someone's arms: trói tay ai đó (nghĩa đen hoặc bóng).
- They pinioned his arms before taking him away. (Họ trói tay anh ta trước khi đưa đi.)