pink-collar
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến một nhóm ngành nghề từng được xem là dành cho phụ nữ: "pink-collar" mô tả các công việc hoặc ngành nghề mà trong lịch sử và truyền thống thường do phụ nữ đảm nhận. Các công việc này thường liên quan đến dịch vụ, chăm sóc, hoặc hỗ trợ, như y tá, thư ký, giáo viên mầm non, hoặc nhân viên bán hàng.
- Ví dụ: a pink-collar employee (một nhân viên thuộc ngành nghề dành cho phụ nữ).
Ví dụ sử dụng
- (Điều dưỡng thường được xem là một nghề dành cho phụ nữ.)
- (Lực lượng lao động trong các ngành nghề dành cho phụ nữ đã tăng trưởng đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
- (Cô ấy làm việc trong một công việc dành cho phụ nữ với vai trò là lễ tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pink-collar ghetto": một thuật ngữ xã hội học chỉ các ngành nghề dành cho phụ nữ thường có mức lương thấp và ít cơ hội thăng tiến.
- The pink-collar ghetto refers to the concentration of women in low-paying service jobs. ("Pink-collar ghetto" chỉ sự tập trung của phụ nữ trong các công việc dịch vụ lương thấp.)
"pink-collar vs. blue-collar vs. white-collar": sự phân biệt giữa các nhóm ngành nghề dựa trên giới tính và bản chất công việc.
- Unlike blue-collar (lao động chân tay) or white-collar (lao động văn phòng), pink-collar jobs are often undervalued. (Khác với các công việc lao động chân tay hoặc lao động văn phòng, các công việc dành cho phụ nữ thường bị đánh giá thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pink-collar (adj): dạng chính của từ.
- Pink-collar worker (cụm danh từ): người lao động làm việc trong các ngành nghề dành cho phụ nữ.
- Pink-collar workers often face wage discrimination. (Người lao động trong các ngành nghề dành cho phụ nữ thường phải đối mặt với sự phân biệt tiền lương.)
Từ đồng nghĩa
- Female-dominated: do phụ nữ chiếm ưu thế.
- Teaching is a female-dominated profession. (Giảng dạy là một nghề do phụ nữ chiếm ưu thế.)
- Service-oriented: hướng đến dịch vụ (thường ám chỉ các công việc dành cho phụ nữ).
- Service-oriented jobs are often pink-collar. (Các công việc hướng đến dịch vụ thường là dành cho phụ nữ.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho "pink-collar", vì đây là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- The glass ceiling: trần kính (rào cản vô hình ngăn phụ nữ thăng tiến trong sự nghiệp, thường liên quan đến các ngành nghề pink-collar).
- Despite working in a pink-collar job, she broke through the glass ceiling to become a manager. (Mặc dù làm việc trong một công việc dành cho phụ nữ, cô ấy đã phá vỡ trần kính để trở thành quản lý.)