pink-slipped
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Bị sa thải, bị cho nghỉ việc: "pink-slipped" mô tả trạng thái một người đã bị mất việc làm, thường là do công ty cắt giảm nhân sự hoặc sa thải. Từ này bắt nguồn từ việc nhân viên thường nhận được một tờ giấy màu hồng (pink slip) thông báo họ bị cho nghỉ việc.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi công ty tái cơ cấu, nhiều nhân viên đã bị sa thải.)
- (Anh ấy cảm thấy suy sụp khi bị cho nghỉ việc ngay trước kỳ nghỉ lễ.)
- (Cô ấy bị sa thải khỏi công việc tại nhà máy sau năm năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get pink-slipped": bị sa thải (cụm từ thông dụng trong văn nói).
- He got pink-slipped without any warning. (Anh ấy bị sa thải mà không có bất kỳ cảnh báo nào.)
"to be pink-slipped for cause": bị sa thải vì lý do chính đáng (ví dụ: vi phạm kỷ luật).
- She was pink-slipped for cause after failing to meet performance targets. (Cô ấy bị sa thải vì lý do chính đáng sau khi không đạt được các chỉ tiêu hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
Pink slip (danh từ): tờ giấy thông báo sa thải.
- He received a pink slip in his mailbox yesterday. (Anh ấy đã nhận được một tờ giấy thông báo sa thải trong hộp thư của mình ngày hôm qua.)
Laid off (tính từ): bị cho nghỉ việc (thường do thiếu việc, không phải do lỗi cá nhân).
- The workers were laid off due to the factory closure. (Các công nhân bị cho nghỉ việc do nhà máy đóng cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Fired: bị sa thải (thường mang nghĩa mạnh, có thể do lỗi).
- He was fired for stealing from the company. (Anh ấy bị sa thải vì ăn cắp của công ty.)
- Dismissed: bị cho nghỉ việc (trang trọng hơn).
- The employee was dismissed after a series of warnings. (Nhân viên đó bị cho nghỉ việc sau một loạt cảnh báo.)
- Let go: bị cho nghỉ việc (cách nói nhẹ nhàng hơn).
- She was let go due to budget cuts. (Cô ấy bị cho nghỉ việc do cắt giảm ngân sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay off: cho nghỉ việc (tạm thời hoặc vĩnh viễn).
- The company had to lay off 100 employees. (Công ty đã phải cho nghỉ việc 100 nhân viên.)
- Let go: cho nghỉ việc (như trên).
- They let him go after the project ended. (Họ đã cho anh ấy nghỉ việc sau khi dự án kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- Get the axe (thành ngữ): bị sa thải.
- He got the axe after the merger. (Anh ấy bị sa thải sau vụ sáp nhập.)
- Show someone the door (thành ngữ): đuổi việc ai đó.
- They showed him the door after repeated mistakes. (Họ đã đuổi việc anh ấy sau những sai lầm lặp đi lặp lại.)