pink-tipped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầu màu hồng: "pink-tipped" mô tả một vật thể (thường là lá cây, cánh hoa, hoặc bộ phận sinh vật) có phần đầu hoặc chóp ngọn mang màu hồng, trong khi phần còn lại có màu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Lá của loài cây này có màu xanh với các mép đầu màu hồng.)
- (Cô ấy cài một bông hoa có đầu màu hồng lên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pink-tipped leaves": lá cây có đầu màu hồng, thường gặp trong mô tả thực vật.
- The pink-tipped leaves of the succulent add a delicate charm to the garden. (Những chiếc lá có đầu màu hồng của cây mọng nước thêm nét duyên dáng tinh tế cho khu vườn.)
"pink-tipped petals": cánh hoa có đầu màu hồng.
- The rose had white petals with pink-tipped tips. (Bông hồng có những cánh hoa trắng với các chóp màu hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pink-tipped (adj): dạng tính từ ghép, không thay đổi hình thức.
- Pink (adj/n): màu hồng.
- Tipped (adj): có đầu, có chóp (thường kết hợp với màu sắc, ví dụ: - có đầu đen).
Từ đồng nghĩa
- Rose-tipped: có đầu màu hồng phớt (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sắc thái hồng nhạt hơn).
- Pink-ended: có đầu màu hồng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Pink-tipped daisy: hoa cúc có đầu màu hồng.
- Pink-tipped feather: lông vũ có đầu màu hồng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pink-tipped". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả tự nhiên hoặc thơ ca để tạo hình ảnh tinh tế.