pinkify

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho màu hồng, nhuộm hồng: "pinkify" có nghĩa làm cho một vật, bề mặt, hoặc bất cứ thứ trở nên màu hồng, thường bằng cách , vẽ, nhuộm, hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định làm cho căn phòng của mình màu hồng bằng cách sơn tường một màu hồng nhạt.)
  • (Ứng dụng cho phép bạn nhuộm hồng ảnh của mình chỉ với một nhấp chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pinkify something": thường dùng trong ngữ cảnh trang trí, thiết kế, hoặc chỉnh sửa ảnh, mang tính sáng tạo hoặc hài hước.
    • The decorator pinkified the entire wedding venue, from the tablecloths to the flowers. (Người trang trí đã nhuộm hồng toàn bộ địa điểm tổ chức đám cưới, từ khăn trải bàn đến hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinkification (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm cho màu hồng.
    • The pinkification of the room made it look very cheerful. (Việc nhuộm hồng căn phòng khiến trông rất vui tươi.)
  • Pinkish (tính từ): hơi hồng, màu hồng nhạt.
    • The sky turned a pinkish hue at sunset. (Bầu trời chuyển sang màu hơi hồng lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Make pink: làm cho màu hồng.
  • Tinge pink: nhuộm màu hồng nhẹ.
  • Color pink: màu hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pinkify up: làm cho trở nên hồng hơn, thêm màu hồng.
    • She pinkified up the dress with a ribbon. ( ấy làm cho chiếc váy hồng hơn bằng một dải ruy băng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pinkify one's world: một cách nói ẩn dụ, chỉ việc làm cho cuộc sống của ai đó trở nên vui vẻ, lạc quan hơn (thường gắn với màu hồng tượng trưng cho hạnh phúc).
    • After the bad news, she tried to pinkify her world with small joys. (Sau tin xấu, ấy cố gắng làm cho thế giới của mình trở nên tươi vui hơn bằng những niềm vui nhỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pinkify
She uses a brush to pinkify the white ceramic vase.