pinnipède
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Động vật chân vây: Một loài động vật có vú sống ở biển, thuộc bộ Pinnipedia, có chân biến đổi thành chân chèo (vây). Các loài phổ biến bao gồm hải cẩu, sư tử biển và voi biển.
- (Số nhiều) Bộ chân vây: Dùng để chỉ toàn bộ nhóm động vật này một cách tập thể.
Tính từ:
- (Có) chân vây: Mô tả đặc điểm của các loài động vật thuộc bộ này, tức là có các chi biến đổi thành dạng vây để bơi lội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le phoque est un pinnipède. (Hải cẩu là một loài động vật chân vây.)
- Les pinnipèdes passent une grande partie de leur vie dans l'eau. (Các loài động vật chân vây dành phần lớn cuộc đời ở dưới nước.)
- L'étude des pinnipèdes est fascinante. (Việc nghiên cứu bộ chân vây rất thú vị.)
Tính từ:
- Un mammifère pinnipède. (Một loài thú có chân vây.)
- La famille pinnipède. (Họ động vật chân vây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học hoặc phân loại học, từ này thường được viết in nghiêng với chữ cái đầu viết hoa khi chỉ tên bộ: .
- L'ordre des Pinnipèdes comprend trois familles. (Bộ Chân vây bao gồm ba họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinnipedia (danh từ, số nhiều, Latinh): Tên khoa học của bộ động vật chân vây.
- Phocidé (danh từ giống đực): Động vật thuộc họ Hải cẩu thật sự (họ Phocidae).
- Otariidé (danh từ giống đực): Động vật thuộc họ Sư tử biển (họ Otariidae).
Từ đồng nghĩa
- Mammifère marin à nageoires (cụm danh từ): Động vật có vú ở biển có chân chèo. (Đây là cách giải thích nghĩa hơn là từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này)
tính từ
- (động vật học) (có) chân vây
danh từ giống đực
- (động vật học) động vật chân vây
- (số nhiều) bộ chân vây