pinocytosis
Định nghĩa
Danh từ: - Sự nhập bào dịch: "Pinocytosis" là một quá trình sinh học trong đó tế bào "nuốt" các giọt chất lỏng nhỏ từ môi trường xung quanh vào bên trong tế bào. Đây là một dạng của quá trình nhập bào (endocytosis), tập trung vào việc hấp thụ dịch chứ không phải các hạt rắn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nhập bào dịch cho phép tế bào hấp thụ các chất dinh dưỡng hòa tan trong dịch ngoại bào.)
- (Quá trình nhập bào dịch rất quan trọng cho việc hấp thụ một số protein và lipid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo pinocytosis": trải qua quá trình nhập bào dịch.
- The cells undergo pinocytosis to sample the surrounding fluid. (Các tế bào trải qua quá trình nhập bào dịch để lấy mẫu dịch xung quanh.)
- "pinocytosis vesicle": túi nhập bào dịch (một cấu trúc màng nhỏ hình thành trong quá trình này).
- The pinocytosis vesicle transports the fluid into the cell's cytoplasm. (Túi nhập bào dịch vận chuyển dịch vào tế bào chất của tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinocytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự nhập bào dịch.
- Pinocytic activity is high in cells that absorb nutrients. (Hoạt động nhập bào dịch cao ở các tế bào hấp thụ chất dinh dưỡng.)
- Pinocytose (động từ, ít dùng): thực hiện quá trình nhập bào dịch.
- The cell pinocytoses fluid from the environment. (Tế bào thực hiện nhập bào dịch từ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Cell drinking (thuật ngữ không chính thức): uống của tế bào, cùng nghĩa với pinocytosis.
- Cell drinking is another name for pinocytosis. (Uống của tế bào là một tên gọi khác của sự nhập bào dịch.)
- Fluid-phase endocytosis (thuật ngữ chuyên ngành): nhập bào pha dịch, đồng nghĩa chính xác trong sinh học tế bào.
Các cụm từ liên quan
- Pinocytosis vs. phagocytosis: so sánh giữa nhập bào dịch và thực bào (nuốt hạt rắn).
- Pinocytosis is often contrasted with phagocytosis, which engulfs solid particles. (Sự nhập bào dịch thường được so sánh với sự thực bào, quá trình nuốt các hạt rắn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, có thể dùng cụm từ "the cell's drinking habit" để mô tả một cách hình tượng.