pinopsida

Định nghĩa

Danh từ: Lớp Thông (Pinopsida) một đơn vị phân loại trong thực vật học, dùng để chỉ một nhóm lớn các loài cây kim. Trong một số hệ thống phân loại, nhóm này được xếp vào cấp lớp (class), trong các hệ thống khác, được xếp vào cấp phân ngành (subdivision). Pinopsida một trong năm phân ngành của ngành Thực vật hạt trần (Gymnospermophyta). Nhóm này bao gồm phần lớn các loài cây kim, như thông, tùng, bách, sam.

dụ sử dụng
  • (Việc phân loại lớp Thông đã được các nhà thực vật học tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
  • (Hầu hết các loài cây kim, như thông linh sam, thuộc về lớp Thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinopsida as a class": lớp Thông được xem một lớp trong hệ thống phân loại.
    • In traditional taxonomy, Pinopsida is treated as a class containing all conifers. (Trong phân loại học truyền thống, lớp Thông được coi một lớp chứa tất cả các loài cây kim.)
  • "Pinopsida as a subdivision": lớp Thông được xem một phân ngành trong một số hệ thống khác.
    • Some modern classifications place Pinopsida as a subdivision (Pinophytina) within Gymnospermophyta. (Một số phân loại hiện đại xếp lớp Thông như một phân ngành (Pinophytina) trong ngành Thực vật hạt trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinophytina (danh từ): tên gọi khác của nhóm này khi được xếpcấp phân ngành.
    • The term Pinophytina is sometimes used synonymously with Pinopsida. (Thuật ngữ Pinophytina đôi khi được dùng đồng nghĩa với Pinopsida.)
  • Coniferales (danh từ): bộ Thông, một bộ trong lớp Pinopsida.
    • The order Coniferales includes most familiar conifers like pines and spruces. (Bộ Thông bao gồm hầu hết các loài cây kim quen thuộc như thông vân sam.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớp cây kim: cách gọi thông thường dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Nhóm thông: cách gọi không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan, "pinopsida" thuật ngữ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.