pins and needles

pins and needles

My foot has pins and needles after sitting cross-legged.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Cảm giác rần, kiến : "pins and needles" chỉ cảm giác châm chích, rần như kim châm, thường xảy ra khi một bộ phận cơ thể bị chèn ép làm máu không lưu thông, sau đó máu chảy trở lại.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ngồi lên chân mình quá lâu, bây giờ tôi cảm giác rần như kiến bàn chân.)
  • (Sau khi cánh tay bị , cảm giác rần rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have pins and needles": bị rần, kiến .
    • She had pins and needles in her hand after holding the heavy bag for an hour. ( ấy bị rần ở tay sau khi xách túi nặng trong một giờ.)
  • "to get pins and needles": bắt đầu cảm giác rần.
    • When I stood up, I got pins and needles in my legs. (Khi tôi đứng dậy, tôi bắt đầu cảm giác rần ở chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pins and needles (cụm danh từ) dạng duy nhất; không biến thể chính thức.
  • Tingling (danh từ/động từ): cảm giác châm chích, rần (tương tự nhưng không đặc thù).
    • The tingling in my fingers slowly went away. (Cảm giác châm chíchngón tay tôi từ từ biến mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tingling sensation: cảm giác châm chích.
  • Numbness: (mất cảm giác, khác với "pins and needles" cảm giác khi hồi phục).
  • Paresthesia (thuật ngữ y khoa): dị cảm (cảm giác bất thường như , châm chích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pins and needles". Tuy nhiên:
  • Go to sleep (dùng cho bộ phận cơ thể): bị .
    • My foot went to sleep after sitting cross-legged. (Chân tôi bị sau khi ngồi xếp bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • "On pins and needles": lo lắng, hồi hộp, như ngồi trên đống lửa.
    • She was on pins and needles waiting for the test results. ( ấy lo lắng như ngồi trên đống lửa khi chờ kết quả bài kiểm tra.)