pinstriped

pinstriped

The businesswoman wears a pinstriped suit to the meeting.

Định nghĩa

Tính từ: - sọc nhỏ li ti: "pinstriped" mô tả một loại vải hoặc trang phục các đường sọc rất mảnh, thường màu sáng hoặc nhạt hơn so với nền, thường được sắp xếp song song với nhau. Kiểu sọc này thường thấy trên các bộ vest công sở hoặc trang phục trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một bộ vest sọc nhỏ li ti đến cuộc họp kinh doanh.)
  • (Chất vải của chiếc váy ấy sọc nhỏ li ti, mang lại vẻ ngoài cổ điển thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinstriped pattern": họa tiết sọc nhỏ li ti.
    • The pinstriped pattern on the shirt was barely visible from a distance. (Họa tiết sọc nhỏ li ti trên chiếc áo sơ mi hầu như không nhìn thấy từ xa.)
  • "pinstriped fabric": vải sọc nhỏ li ti.
    • Tailors often use pinstriped fabric for formal trousers. (Thợ may thường sử dụng vải sọc nhỏ li ti cho quần tây trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinstripe (danh từ): sọc nhỏ li ti; cũng có thể dùng để chỉ một loại vải hoặc trang phục họa tiết này.
    • The classic pinstripe is a staple in men's fashion. (Sọc nhỏ li ti cổ điển một yếu tố cơ bản trong thời trang nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Striped: sọc (nhưng không chỉ riêng sọc nhỏ li ti).
  • Pin-striped: một biến thể viết khác của "pinstriped".
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ hoặc động từ ghép phổ biến với "pinstriped".

Thành ngữ liên quan
  • "Pinstriped power": sức mạnh của trang phục sọc nhỏ li ti, thường ám chỉ quyền lực sự chuyên nghiệp trong môi trường công sở.
    • In the world of finance, pinstriped power is often associated with high-ranking executives. (Trong thế giới tài chính, sức mạnh của trang phục sọc nhỏ li ti thường gắn liền với các giám đốc cấp cao.)