pint-sized

pint-sized

A pint-sized boy stands on his tiptoes to reach the cookie jar.

Định nghĩa

Tính từ: kích thước rất nhỏ, thấp hơn nhiều so với chiều cao trung bình (thường dùng để mô tả người hoặc vật một cách thân mật hoặc hài hước).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cầu thủ bóng rổ nhỏ con, nhưng chơi với rất nhiều năng lượng.)
  • (Chú chó con nhỏ xíu nằm gọn trong túi xách tay của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pint-sized" thường mang sắc thái tích cực hoặc trìu mến, nhấn mạnh sự đáng yêu hoặc tinh nghịch của người/vật nhỏ.
    • The pint-sized toddler marched confidently into the room. (Đứa trẻ mới biết đi nhỏ bé bước vào phòng một cách tự tin.)
  • Có thể dùng để mô tả đồ vật nhỏ gọn, phiên bản thu nhỏ.
    • She bought a pint-sized car for city driving. ( ấy mua một chiếc xe hơi nhỏ xíu để lái trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Pint (danh từ): đơn vị đo lường chất lỏng (khoảng 0,47 lít), nguồn gốc của từ "pint-sized".
  • Pint-sized từ ghép, không biến thể chính thức khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: rất nhỏ.
    • The tiny kitten was barely visible. (Chú mèo con nhỏ xíu hầu như không thấy được.)
  • Small: nhỏ.
    • She has a small frame but a big personality. ( ấy thân hình nhỏ nhắn nhưng tính cách lớn.)
  • Miniature: thu nhỏ, phiên bản nhỏ.
    • He collects miniature cars. (Anh ấy sưu tập xe hơi thu nhỏ.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến với "pint-sized".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "pint-sized" thường được dùng như một thành ngữ thân mật để chỉ sự nhỏ bé.