pinus attenuata
Định nghĩa
Danh từ: - Pinus attenuata là một loài thông cỡ trung bình, có ba lá kim trên mỗi bó, mọc dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của loài này là mỗi vảy trên nón có một núm hoặc chỗ lồi rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- (Pinus attenuata thường được gọi là thông nón núm vì các núm nổi bật trên nón của nó.)
- (Pinus attenuata phát triển tốt ở các loại đất khô, nhiều đá dọc bờ biển Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pinus attenuata" thường được dùng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc lâm nghiệp để chỉ loài thông này.
- The distribution of Pinus attenuata is limited to certain regions of California and Oregon. (Sự phân bố của Pinus attenuata bị giới hạn ở một số vùng nhất định của California và Oregon.)
Biến thể và từ gần giống
- Knobcone pine: tên thông thường của trong tiếng Anh, dịch là "thông nón núm".
- Pinus: chi thông, bao gồm nhiều loài thông khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Pinus attenuata là tên khoa học chính thức; không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "thông nón núm" dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.