pinus contorta
Danh từ:
- Pinus contorta (cây thông xoắn) là một loài thông thuộc chi Pinus, đặc trưng bởi thân cây bụi, hai lá kim ngắn, mọc chủ yếu ở vùng duyên hải tây bắc Hoa Kỳ. Vỏ cây có màu đỏ đến nâu vàng, nứt thành các mảng nhỏ hình vuông. Loài cây này thường thích nghi với môi trường nghèo dinh dưỡng và chịu lửa tốt.
Pinus contorta là loài cây chủ yếu trong các khu rừng ở dãy núi Rocky.
(Pinus contorta is the dominant tree in the forests of the Rocky Mountains.)Vỏ của pinus contorta có màu nâu vàng và nứt thành các mảng nhỏ.
(The bark of pinus contorta is yellow-brown and fissured into small squares.)
Pinus contorta thường được phân loại thành các phân loài như Pinus contorta subsp. contorta (thông bờ biển) và Pinus contorta subsp. latifolia (thông núi cao).
(Pinus contorta is often classified into subspecies such as Pinus contorta subsp. contorta (coast pine) and Pinus contorta subsp. latifolia (lodgepole pine).)Trong sinh thái học, pinus contorta đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái sinh rừng sau cháy.
(In ecology, pinus contorta plays a key role in forest regeneration after fires.)
Pinus contorta subsp. contorta: phân loài thông bờ biển, mọc ở vùng ven biển.
(Pinus contorta subsp. contorta: a coastal subspecies.)Pinus contorta subsp. latifolia: phân loài thông núi cao, phổ biến ở nội địa.
(Pinus contorta subsp. latifolia: an inland subspecies.)
Lodgepole pine: tên gọi thông thường của loài cây này, đặc biệt là phân loài nội địa.
(Lodgepole pine: a common name for this species, especially the inland subspecies.)Shore pine: tên gọi thông thường của phân loài ven biển.
(Shore pine: a common name for the coastal subspecies.)
Pinus contorta forest: rừng thông xoắn.
(Pinus contorta forest: a forest dominated by this species.)Pinus contorta bark: vỏ cây thông xoắn.
(Pinus contorta bark: the bark of this tree.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.)