pinus mugo

pinus mugo

A small Pinus mugo grows on a rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông núi, thông lùn châu Âu: "pinus mugo" một loại cây thông thấp, mọc thành bụi, nguồn gốc từ vùng núi trung tâm châu Âu. Loại cây này kim ngắn, màu xanh tươi, mọc thành từng cặp hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pinus mugo is commonly used in landscaping for its compact size. (Thông núi thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan kích thước nhỏ gọn của .)
    • The pinus mugo grows well in rocky, alpine environments. (Cây thông lùn châu Âu phát triển tốt trong môi trường núi đá, cao nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinus mugo" thường được nhắc đến trong lĩnh vực thực vật học làm vườn để chỉ một giống thông đặc biệt.
    • The pinus mugo is resistant to cold temperatures, making it ideal for high-altitude gardens. (Thông núi khả năng chịu lạnh tốt, khiến trở nên lý tưởng cho các khu vườnđộ cao lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinus mugo var. pumilio: một biến thể lùn hơn của thông núi, thường được trồng làm cây cảnh.
    • The pinus mugo var. pumilio is perfect for small rock gardens. (Biến thể thông núi lùn rất phù hợp cho các vườn đá nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain pine: thông núi (tên gọi thông dụng trong tiếng Anh).
  • Dwarf pine: thông lùn (chỉ các loại thông kích thước nhỏ, trong đó pinus mugo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho từ này, đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pinus mugo".