pinus nigra

pinus nigra

A tall Pinus nigra stands on a rocky hillside overlooking a valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thông đen (Pinus nigra): Một loại cây thông lớn, hai kim trong một , được khai thác để lấy gỗ. Loài này nguồn gốc từ khu vực Đông Nam châu Âu.
dụ sử dụng
  • (Pinus nigra một loại cây phổ biến để trồng lại rừngcác khu vực miền núi.)
  • (Gỗ từ Pinus nigra được đánh giá cao độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinus nigra subsp. salzmannii": Một phân loài của Pinus nigra, thường thấyvùng Địa Trung Hải.

    • Pinus nigra subsp. salzmannii is adapted to dry climates. (Phân loài Pinus nigra subsp. salzmannii thích nghi với khí hậu khô hạn.)
  • "Pinus nigra var. austriaca": Một biến thể của Pinus nigra, được gọi là thông đen Áo.

    • Pinus nigra var. austriaca is often planted as an ornamental tree. (Biến thể Pinus nigra var. austriaca thường được trồng làm cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông đen: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho Pinus nigra.
    • Cây thông đen được trồng nhiềuvùng núi cao. (The black pine tree is planted widely in high mountainous areas.)
  • Pinus nigra subsp. laricio: Một phân loài khác của Pinus nigra.
    • Pinus nigra subsp. laricio vỏ cây màu xám đen. (Pinus nigra subsp. laricio has dark gray bark.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông đen châu Âu: Tên gọi khác của Pinus nigra.
  • Black pine: Tên tiếng Anh tương đương, chỉ loài Pinus nigra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pinus nigra" đây tên khoa học của một loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pinus nigra".