pinus radiata
Định nghĩa
Danh từ: - Thông Radiata: "pinus radiata" là tên khoa học của một loài thông cao, có nguồn gốc từ California (Mỹ). Loài cây này có đặc điểm: lá kim dài, mọc thành từng chùm 3 chiếc; tán cây rậm rạp; vỏ cây màu nâu sẫm, nứt nẻ sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Thông Radiata được trồng rộng rãi để sản xuất gỗ ở New Zealand.)
- (Vỏ của cây thông Radiata có màu nâu sẫm và nứt nẻ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pinus radiata plantation": rừng trồng thông Radiata (dùng trong lâm nghiệp).
- Pinus radiata plantations are common in temperate regions. (Các rừng trồng thông Radiata phổ biến ở các vùng ôn đới.)
"Pinus radiata timber": gỗ thông Radiata (dùng trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất).
- Pinus radiata timber is valued for its straight grain and workability. (Gỗ thông Radiata được đánh giá cao nhờ thớ gỗ thẳng và dễ gia công.)
Biến thể và từ gần giống
Radiata pine (danh từ): tên thông dụng của "pinus radiata" trong tiếng Anh.
- Radiata pine is a fast-growing species. (Thông Radiata là loài cây sinh trưởng nhanh.)
Monterey pine (danh từ): tên gọi khác của loài này, bắt nguồn từ vùng Monterey, California.
- Monterey pine is native to the central coast of California. (Thông Monterey có nguồn gốc từ bờ biển trung tâm California.)
Từ đồng nghĩa
- Radiata pine: thông Radiata (tên thông dụng).
- Monterey pine: thông Monterey (tên địa danh).
Các cụm từ liên quan
- Pinus radiata forest: rừng thông Radiata.
- The pinus radiata forest provides habitat for native birds. (Rừng thông Radiata cung cấp môi trường sống cho các loài chim bản địa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pinus radiata" vì đây là thuật ngữ khoa học.