pinus strobus

pinus strobus

A tall Pinus strobus stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thông trắng phương Đông: "pinus strobus" tên khoa học của loài thông cao lớn nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Khi trưởng thành, vỏ cây màu nâu với các đường nứt dọc, gỗ của được đánh giá cao trong ngành lâm nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Cây thông trắng phương Đông loài cây lấy gỗ giá trịBắc Mỹ.)
  • (Vỏ của cây thông trắng phương Đông chuyển sang màu nâu với các đường nứt dọc khi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinus strobus" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc lâm nghiệp để chỉ loài cây này một cách chính xác.
    • The ecological role of Pinus strobus in eastern forests is significant. (Vai trò sinh thái của cây thông trắng phương Đông trong các khu rừng phía đông rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • White pine: tên thông thường của "pinus strobus" trong tiếng Anh, nghĩa "thông trắng".

    • The white pine is a symbol of the Great Lakes region. (Cây thông trắng biểu tượng của khu vực Ngũ Đại Hồ.)
  • Eastern white pine: tên gọi khác để phân biệt với các loài thông trắng khác.

    • Eastern white pine is known for its soft wood. (Thông trắng phương Đông nổi tiếng với gỗ mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông trắng: tên thông thường của loài cây này.
  • Cây thông Bắc Mỹ: cách gọi mô tả nguồn gốc địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: mọc thành (dạng cây).
    • Pinus strobus grows as a tall tree in the wild. (Cây thông trắng phương Đông mọc thành cây cao trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand tall like a pine: đứng thẳng như cây thông (thành ngữ chỉ sự kiên cường).
    • Despite the storm, the pinus strobus stood tall like a pine. (Bất chấp cơn bão, cây thông trắng phương Đông vẫn đứng thẳng như một cây thông.)