pinus virginiana

pinus virginiana

A small Pinus virginiana grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Pinus virginiana một loài thông nhỏ, thường mọc thành bụi, nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ. Loài cây này đặc điểm thân cành thường mọc lộn xộn, xoắn lại, kim ngắn mọc thành từng chùm hai chiếc.

dụ sử dụng
  • (Pinus virginiana is often found in dry, rocky areas.)
  • (This pine species has reddish-brown bark and sparse foliage.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp, đôi khi được dùng làm cây che phủ đất hoặc cây cải tạo đất sau khai thác mỏ.
  • Gỗ của có thể được dùng để sản xuất bột giấy hoặc làm củi đốt, nhưng không giá trị thương mại cao.
Biến thể từ gần giống
  • Thông Virginia: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài .
  • Pinus: Chi thông, bao gồm nhiều loài thông khác.
  • Virginiana: Tính từ trong tiếng Latinh, chỉ nguồn gốc từ bang Virginia (Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Thông cây bụi: Do kích thước nhỏ hình dáng lộn xộn của .
  • Thông Virginia: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Pinus virginiana forest: Rừng thông Virginia.
  • Pinus virginiana seedling: Cây con của loài thông Virginia.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, người ta có thể nói "mọc như thông Virginia" để chỉ sự phát triển lộn xộn, không theo quy tắc.