pinwheel flower

pinwheel flower

A child holds a colorful pinwheel flower in the garden.

Định nghĩa

Danh từ - Cây hoa chong chóng: Một loại cây bụi nhiệt đới tán bóng, hoa thơm về đêm với tràng hoa mép nhăn hoặc gợn sóng; phân bố từ miền bắc Ấn Độ đến Thái Lan.

dụ sử dụng
  • (Hoa chong chóng nở về đêm, tỏa hương thơm ngát khắp khu vườn.)
  • (Chúng tôi trồng một cây hoa chong chóng gần hiên nhà để thưởng thức hương thơm của vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in pinwheel flower": đang trong mùa ra hoa của cây hoa chong chóng.
    • The garden is in pinwheel flower now, attracting many moths. (Khu vườn đang trong mùa hoa chong chóng, thu hút nhiều bướm đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinwheel (n): chong chóng (đồ chơi hoặc hình dạng xoay tròn), thường dùng để mô tả hình dạng hoa.
  • Flower (n): hoa (nói chung, không chỉ riêng loại này).
Từ đồng nghĩa
  • Tabernaemontana divaricata: tên khoa học của cây hoa chong chóng.
  • Crape jasmine: tên thông dụng khác cho loại cây này trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom into: nở ra thành (hoa).
    • The bud bloomed into a beautiful pinwheel flower. (Nụ hoa đã nở thành một bông hoa chong chóng tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pinwheel flower".