pinwheel wind collector

pinwheel wind collector

A child holds a pinwheel wind collector on a breezy day.

Định nghĩa

Danh từ: Một món đồ chơi gồm các cánh quạt bằng giấy hoặc nhựa màu, được ghim vào một cái que quay khi hướng về phía gió.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ chạy trong công viên, giơ cao những chiếc chong chóng gió của chúng.)
  • ( ấy đã mua một chiếc chong chóng gió đầy màu sắchội chợ.)
  • (Chiếc chong chóng gió quay nhanh trong làn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spin like a pinwheel wind collector": quay tít như một chiếc chong chóng gió (thường dùng để miêu tả chuyển động nhanh hoặc vòng tròn).
    • The dancer's skirt spun like a pinwheel wind collector. (Chiếc váy của công quay tít như một chiếc chong chóng gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinwheel (n): chong chóng (dạng rút gọn của "pinwheel wind collector").
  • Windmill (n): cối xay gió (thường lớn hơn cấu trúc khác, nhưng đôi khi dùng để chỉ đồ chơi chong chóng).
  • Spinner (n): vật quay, đồ chơi quay.
Từ đồng nghĩa
  • Chong chóng gió: từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Cối xay gió đồ chơi: từ mô tả, nhưng ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin in the wind: quay trong gió.

    • The pinwheel wind collector spins in the wind on the balcony. (Chiếc chong chóng gió quay trong gió trên ban công.)
  • Hold up to the wind: giơ lên trước gió.

    • He held the pinwheel wind collector up to the wind to make it spin. (Anh ấy giơ chiếc chong chóng gió lên trước gió để quay.)
Thành ngữ liên quan
  • As fast as a pinwheel: nhanh như chong chóng (thường dùng để chỉ tốc độ hoặc sự thay đổi nhanh chóng).
    • Her mind was spinning as fast as a pinwheel. (Đầu óc ấy quay nhanh như chong chóng.)