pinwheel-shaped

pinwheel-shaped

A child holds a colorful pinwheel-shaped toy in the park.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng tròn giống như một cái chong chóng (đồ chơi quay quay), thường các cánh hoặc nan tỏa ra từ tâm như các nan xe đạp nhưng uốn cong hoặc xoắn lại.

dụ sử dụng
  • (Thiên cấu trúc hình chong chóng.)
  • ( ấy gấp tờ giấy thành một vật trang trí hình chong chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thiên văn học: Mô tả hình dạng của các thiên xoắn ốc.
    • The Pinwheel Galaxy is a classic example of a pinwheel-shaped spiral galaxy. (Thiên Chong Chóng một dụ điển hình về thiên xoắn ốc hình chong chóng.)
  • Dùng trong nghệ thuật thủ công: Mô tả đồ trang trí hoặc hoa văn hình dạng xoắn ốc từ tâm.
    • The artist created a pinwheel-shaped mandala using colored sand. (Nghệ sĩ đã tạo ra một mandala hình chong chóng bằng cát màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinwheel (danh từ): Chong chóng (đồ chơi quay quay bằng giấy hoặc nhựa).
    • The child held a colorful pinwheel in the wind. (Đứa trẻ cầm một chiếc chong chóng đầy màu sắc trong gió.)
  • Wheel-shaped (tính từ): hình dạng bánh xe (tròn, nhưng không cánh tỏa ra rõ rệt).
    • The building has a wheel-shaped design. (Tòa nhà thiết kế hình bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiral-shaped: hình xoắn ốc (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào đường xoắn hơn nan tỏa ra).
  • Radial: Tỏa ra từ tâm (không nhất thiết phải tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan