pinworm

pinworm

A child's doctor explains what a pinworm looks like under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Giun kim: "pinworm" một loại giun nhỏ, mảnh như sợi chỉ, thường ký sinh trong ruột già trực tràng của con người, đặc biệt phổ biếntrẻ em. Loại giun này gây ra bệnh giun kim (enterobiasis), với triệu chứng chính ngứa ngáy dữ dộivùng hậu môn, đặc biệt vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán trẻ bị nhiễm giun kim sau khi kiểm tra tình trạng ngứa quanh hậu môn.)
  • (Trứng giun kim cực nhỏ có thể tồn tại trên các bề mặt như chăn ga đồ chơi đến hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinworm infestation": tình trạng nhiễm giun kim với số lượng lớn.
    • A severe pinworm infestation can lead to insomnia and irritability in children. (Nhiễm giun kim nặng có thể dẫn đến mất ngủ cáu kỉnhtrẻ em.)
  • "pinworm treatment": phương pháp điều trị giun kim, thường bao gồm thuốc tẩy giun như mebendazole hoặc albendazole.
    • The pinworm treatment requires all family members to take medication simultaneously to prevent reinfection. (Điều trị giun kim yêu cầu tất cả thành viên gia đình uống thuốc cùng lúc để ngăn ngừa tái nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinworm infection (cụm danh từ): bệnh nhiễm giun kim.
  • Enterobius vermicularis (danh từ khoa học): tên khoa học của loài giun kim.
  • Threadworm (danh từ): tên gọi khác của giun kimmột số vùng (dễ nhầm với giun chỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Giun kim (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt, tương đương chính xác với "pinworm".
  • Enterobius (danh từ): tên chi của loài giun này, thường dùng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "treat for pinworms": điều trị giun kim.
    • The pediatrician prescribed a single dose of medicine to treat for pinworms. (Bác sĩ nhi khoa một liều thuốc duy nhất để điều trị giun kim.)
  • "screen for pinworms": sàng lọc giun kim (thường bằng cách dùng băng dính kiểm tra trứng giun quanh hậu môn).
    • Parents are advised to screen for pinworms if their child complains of anal itching. (Cha mẹ được khuyên nên sàng lọc giun kim nếu trẻ phàn nàn về ngứa hậu môn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pinworm", nhưng trong y học cụm từ:
    • "the pinworm cycle": vòng đời của giun kim, mô tả quá trình giun cái đẻ trứng quanh hậu môn, trứng bám vào tay hoặc đồ vật, rồi nuốt phải tái phát triển trong ruột.
    • Understanding the pinworm cycle is crucial for preventing reinfection. (Hiểu vòng đời của giun kim rất quan trọng để ngăn ngừa tái nhiễm.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pinworm"