pioupiou

Học thuật
Thân thiện
pioupiou

Un jeune pioupiou écrit une lettre à sa famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính trẻ, tân binh: Từ lóng , dùng để chỉ một người lính trẻ tuổi, mới nhập ngũ, còn thiếu kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les anciens se moquaient des pioupious. (Những người lính già thường chế giễu các tân binh.)
    • Ce pioupiou venait juste d'arriver au régiment. (Tân binh này vừa mới đến trung đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi chế giễu, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong các câu chuyện kể về quá khứ.
    • Dans les lettres de mon grand-père, il parlait de sa vie de pioupiou en 1914. (Trong những bức thư của ông tôi, ông ấy kể về cuộc sống của một tân binh vào năm 1914.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleu (danh từ giống đực): cũngmột từ lóng có nghĩa tương tự, chỉ lính mới.
  • Bidasse (danh từ giống đực): từ lóng khác chỉ người lính bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune soldat: lính trẻ.
  • Recrue: tân binh, lính mới.
Lưu ý
  • "Pioupiou"một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện lịch sử hoặc với ý nghĩa hoài cổ.
pioupiou

Un jeune pioupiou écrit une lettre à sa famille.

danh từ giống đực
  1. (thông tục; từ , nghĩa ) lính trẻ