pious platitude

pious platitude

A politician offered a pious platitude instead of a real solution.

Định nghĩa

Thành ngữ / Cụm danh từ: "pious platitude" một lời nói sáo rỗng, đạo đức giả về tôn giáo hoặc luân lý, thường được thốt ra một cách thiếu chân thành hoặc chỉ để tỏ ra tốt đẹp.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của ông ta đầy những lời sáo rỗng đạo đức về việc giúp đỡ người nghèo, nhưng ông ta chưa bao giờ quyên góp một đồng nào.)
  • ( ấy đáp lại bằng một lời sáo rỗng đạo đức về "giá trị gia đình" thay vì giải quyết vấn đề thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to utter a pious platitude": thốt ra một lời sáo rỗng đạo đức.
    • Politicians often utter pious platitudes to avoid giving a straight answer. (Các chính trị gia thường thốt ra những lời sáo rỗng đạo đức để tránh trả lời thẳng thắn.)
  • "a string of pious platitudes": một chuỗi những lời sáo rỗng đạo đức.
    • The CEO's apology was just a string of pious platitudes, with no real action. (Lời xin lỗi của CEO chỉ một chuỗi những lời sáo rỗng đạo đức, không hành động thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Platitude (danh từ): lời sáo rỗng, lời nói nhàm chán không ý nghĩa mới mẻ.
    • The article was full of platitudes about teamwork. (Bài báo đầy những lời sáo rỗng về tinh thần đồng đội.)
  • Pious (tính từ): đạo đức giả, tỏ ra mộ đạo một cách giả tạo.
    • His pious remarks annoyed everyone. (Những nhận xét đạo đức giả của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanctimonious cliché: lời sáo rỗng đạo mạo.
  • Moralizing bromide: lời nói tầm thường mang tính giáo huấn.
  • Hypocritical truism: chân lý đạo đức giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To spout pious platitudes: tuôn ra những lời sáo rỗng đạo đức.
    • He always spouts pious platitudes about honesty while cheating on his taxes. (Anh ta luôn tuôn ra những lời sáo rỗng về sự trung thực trong khi gian lận thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • All hat and no cattle: (thành ngữ Mỹ) chỉ người nói nhiều nhưng không hành động thực tế, tương tự như "pious platitude".
    • The senator is all hat and no cattle, full of pious platitudes but no real change. (Thượng nghị sĩ đó chỉ nói suông, toàn lời sáo rỗng đạo đức không thay đổi thực tế.)