pipal tree

pipal tree

A child sits in the shade of a large pipal tree.

Định nghĩa

Danh từ: Cây đa, cây bồ đề (Ficus religiosa), một loại cây sung nguồn gốc từ Ấn Độ, nổi tiếng với kích thước lớn tuổi thọ cao; khác với cây đa banyanchỗ không rễ phụ; được người theo đạo Phật coi linh thiêng.

dụ sử dụng
  • (Cây bồ đề được người theo đạo Phật coi linh thiêng người ta tin rằng Đức Phật đã đạt được giác ngộ dưới một gốc cây như vậy.)
  • (Dân làng thường tụ tập dưới bóng mát của cây bồ đề già để họp hành.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to sit under the pipal tree": ngồi dưới gốc cây bồ đề, thường mang nghĩa tìm kiếm sự bình yên hoặc chiêm nghiệm.
    • He often meditates under the pipal tree in the temple courtyard. (Anh ấy thường thiền dưới gốc cây bồ đề trong sân chùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Peepul tree: tên gọi khác của cây bồ đề, cùng một loại cây.
    • The peepul tree is also known as the sacred fig. (Cây bồ đề còn được gọi là sung thiêng.)
  • Bodhi tree: cây bồ đề, đặc biệt cây Đức Phật đã ngồi thiền dưới gốc để đạt giác ngộ.
    • The Bodhi tree in Bodh Gaya is a descendant of the original pipal tree. (Cây bồ đề ở Bodh Gaya hậu duệ của cây bồ đề nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred fig: sung thiêng, tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Ficus religiosa: tên khoa học của cây bồ đề, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Pipal tree leaves: cây bồ đề, thường hình trái tim được dùng trong các nghi lễ tôn giáo.
    • The pipal tree leaves rustle in the wind, creating a calming sound. ( cây bồ đề xào xạc trong gió, tạo ra âm thanh êm dịu.)
Thành ngữ liên quan
  • "as old as the pipal tree": già như cây bồ đề, dùng để chỉ một người hoặc vậttuổi thọ rất cao.
    • Grandfather's wisdom is as old as the pipal tree. (Trí tuệ của ông nội già như cây bồ đề.)