pipe cutter
Danh từ: - Dụng cụ cắt ống: "pipe cutter" là một công cụ cầm tay được thiết kế chuyên dụng để cắt các loại ống kim loại hoặc nhựa (như ống nước, ống dẫn khí). Công cụ này thường có một hoặc nhiều lưỡi cắt hình tròn, hoạt động bằng cách xoay quanh ống để tạo ra vết cắt chính xác và sạch sẽ.
- (Tôi cần một dụng cụ cắt ống để cắt ống đồng cho dự án hệ thống ống nước.)
- (Người thợ sửa ống nước đã dùng dụng cụ cắt ống để rút ngắn ống nhựa PVC.)
"to use a pipe cutter": sử dụng dụng cụ cắt ống.
- You should use a pipe cutter instead of a hacksaw for a cleaner cut. (Bạn nên sử dụng dụng cụ cắt ống thay vì cưa sắt để có vết cắt sạch hơn.)
"adjustable pipe cutter": dụng cụ cắt ống có thể điều chỉnh.
- An adjustable pipe cutter can handle pipes of different diameters. (Một dụng cụ cắt ống có thể điều chỉnh có thể xử lý các ống có đường kính khác nhau.)
Pipe cutting (danh từ ghép): hành động cắt ống.
- Pipe cutting requires precision to avoid damaging the pipe. (Việc cắt ống đòi hỏi sự chính xác để tránh làm hỏng ống.)
Pipe cutter wheel (danh từ ghép): bánh xe cắt của dụng cụ cắt ống.
- The pipe cutter wheel needs to be sharp for effective cutting. (Bánh xe cắt của dụng cụ cắt ống cần phải sắc để cắt hiệu quả.)
- Tube cutter: dụng cụ cắt ống (thường dùng cho ống nhỏ hơn hoặc ống mềm).
- Pipe shears: kéo cắt ống (một loại công cụ khác, thường dùng cho ống nhựa mềm).
Cut through: cắt xuyên qua.
- The pipe cutter cuts through the metal pipe smoothly. (Dụng cụ cắt ống cắt xuyên qua ống kim loại một cách trơn tru.)
Snap off: bẻ gãy (sau khi cắt).
- After scoring the pipe with the cutter, you can snap off the end. (Sau khi khía ống bằng dụng cụ cắt, bạn có thể bẻ gãy đầu ống.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pipe cutter", nhưng có thể tham khảo): - Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề (không liên quan trực tiếp, nhưng có từ "cut"). - Let's cut to the chase and get the pipe cutter ready. (Hãy đi thẳng vào vấn đề và chuẩn bị dụng cụ cắt ống.)