pipe fitting
Danh từ:
- Phụ kiện ống nước: "Pipe fitting" là một bộ phận hoặc phụ kiện dùng trong hệ thống đường ống, có chức năng kết nối, chuyển hướng, hoặc điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí. Nó thường được làm bằng kim loại (như thép, đồng) hoặc nhựa, và có các ren (threads) để gắn kết các đoạn ống với nhau.
The plumber used a pipe fitting to connect the two water pipes. (Người thợ ống nước đã dùng một phụ kiện ống nước để nối hai ống nước lại với nhau.)
You need to buy a proper pipe fitting for the gas line to avoid leaks. (Bạn cần mua một phụ kiện ống nước phù hợp cho đường ống gas để tránh rò rỉ.)
"Threaded pipe fitting": Phụ kiện ống có ren, thường dùng trong các hệ thống cần độ kín khít cao.
- Threaded pipe fittings are common in plumbing systems. (Phụ kiện ống có ren thường phổ biến trong hệ thống ống nước.)
"Reducer pipe fitting": Phụ kiện giảm kích thước, dùng để kết nối hai ống có đường kính khác nhau.
- A reducer pipe fitting is needed to connect the large main pipe to the smaller branch pipe. (Cần một phụ kiện giảm kích thước để nối ống chính lớn với ống nhánh nhỏ hơn.)
Pipe (n): Ống, đường ống.
- The pipe carries water to the house. (Ống dẫn nước vào nhà.)
Fitting (n): Phụ kiện, bộ phận lắp ráp.
- The fitting is loose and needs to be tightened. (Phụ kiện bị lỏng và cần được siết chặt.)
- Plumbing fitting: Phụ kiện ống nước (thường dùng trong ngữ cảnh hệ thống nước trong nhà).
- Pipe connector: Bộ nối ống (một loại phụ kiện cụ thể).
- Fit together: Lắp ghép với nhau.
- The pipes fit together perfectly with the right pipe fitting. (Các ống lắp ghép hoàn hảo với phụ kiện ống phù hợp.)
- "Fit like a pipe fitting": (Không phải thành ngữ phổ biến) Dùng để mô tả sự khớp nối chính xác, nhưng thường được hiểu theo nghĩa đen hơn là nghĩa bóng.