pipe in

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Dẫn vào bằng đường ống: "pipe in" chỉ hành động vận chuyển chất lỏng, khí hoặc âm thanh vào một địa điểm thông qua hệ thống ống dẫn.
    • Phát nhạc qua hệ thống loa: Nghĩa bóng, "pipe in" dùng để chỉ việc phát nhạc hoặc âm thanh từ một nguồn trung tâm vào không gian cụ thể (như văn phòng, cửa hàng) qua loa hoặc ống dẫn âm.
dụ sử dụng
  • (Nhạc đã được dẫn vào văn phòng qua hệ thống loa.)
  • (Chúng tôi phải dẫn dầu vào từ nhà máy lọc dầu.)
  • (Nước ngọt được dẫn vào từ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pipe in something": dùng để chỉ việc đưa một thứ đó (thường tài nguyên hoặc tín hiệu) vào một hệ thống hoặc không gian.

    • The company piped in internet signals through the building. (Công ty đã dẫn tín hiệu internet vào tòa nhà.)
  • "pipe in music": phát nhạc nền trong không gian công cộng.

    • The supermarket pipes in soft music to create a relaxing atmosphere. (Siêu thị phát nhạc nhẹ để tạo bầu không khí thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (danh từ): ống dẫn (nước, khí, âm thanh).
  • Piped (tính từ): được dẫn qua ống.

    • Piped water is cleaner than well water. (Nước dẫn qua ống sạch hơn nước giếng.)
  • Piping (danh từ): hệ thống ống dẫn hoặc việc dẫn qua ống.

    • The piping system needs repair. (Hệ thống ống dẫn cần sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Convey: vận chuyển, dẫn truyền (qua ống hoặc kênh).
  • Channel: dẫn (chất lỏng hoặc tín hiệu) qua một kênh cụ thể.
  • Transmit: truyền tải (âm thanh, dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pipe up: bắt đầu nói to hoặc hát (thường bất ngờ).

    • The child piped up with a question during the lesson. (Đứa trẻ bất ngờ lên tiếng hỏi một câu trong giờ học.)
  • Pipe down: im lặng, bớt ồn ào.

    • The teacher told the class to pipe down. (Giáo viên bảo cả lớp im lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pipe in the air: (hiếm) dùng để chỉ việc dẫn khí hoặc không khí qua ống.
  • Pipe dream: giấc mơ viển vông, kế hoạch không thực tế (không liên quan trực tiếp đến "pipe in" nhưng cùng gốc từ "pipe").
    • His plan to become a millionaire overnight is just a pipe dream. (Kế hoạch trở thành triệu phú qua đêm của anh ta chỉ giấc mơ viển vông.)