pipe up

Định nghĩa

Pipe up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:

  1. Cất tiếng nói to, rõ ràng (thường đột ngột): Nghĩa này chỉ hành động bắt đầu nói, thường với giọng cao hoặc mạnh mẽ, đặc biệt khi muốn bày tỏ ý kiến hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.
  2. Bắt đầu hát hoặc chơi nhạc cụ (với âm thanh chói, the thé): Nghĩa này mô tả việc bắt đầu phát ra âm thanh âm nhạc, thường đột ngột cao độ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (cất tiếng nói):
    • The shy student finally piped up with a question. (Cậu học sinh nhút nhát cuối cùng đã cất tiếng hỏi một câu hỏi.)
    • During the meeting, no one dared to pipe up against the boss. (Trong cuộc họp, không ai dám lên tiếng phản đối sếp.)
  • Nghĩa 2 (bắt đầu hát/chơi nhạc):
    • The birds piped up at dawn. (Những chú chim bắt đầu hót líu lo vào lúc bình minh.)
    • The band piped up a lively tune. (Ban nhạc bắt đầu chơi một giai điệu sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pipe up with something": lên tiếng với điều đó (một ý kiến, câu hỏi).
    • She piped up with a suggestion that surprised everyone. ( ấy lên tiếng đưa ra một gợi ý khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • "Pipe up against someone/something": lên tiếng phản đối ai đó/điều đó.
    • The children piped up against the unfair rule. (Những đứa trẻ lên tiếng phản đối quy tắc bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (danh từ): ống, đường ống; (động từ) thổi (kèn), truyền qua ống.
  • Piped (tính từ): ống, được truyền qua ống ( dụ: piped music - nhạc phát qua loa).
  • Piping (danh từ): hệ thống ống, đường ống; (tính từ) the thé, chói tai.
  • Pipe down (cụm động từ): im lặng, bớt ồn ào (trái nghĩa với pipe up).
Từ đồng nghĩa
  • Speak up: nói to lên, lên tiếng.
  • Chime in: xen vào, tham gia cuộc trò chuyện.
  • Sound off: nói thẳng, bày tỏ ý kiến mạnh mẽ.
  • Pitch in: góp ý, tham gia (trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pipe down: im lặng, bớt nói.
    • The teacher told the students to pipe down. ( giáo bảo học sinh im lặng.)
  • Pipe in: mang vào qua ống; (trong giao tiếp) xen vào.
    • They piped in fresh water from the river. (Họ đưa nước ngọt từ sông vào qua ống.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a pipe in it: (thông tục) im đi, đừng nói nữa.
    • Oh, put a pipe in it! Youve been talking for hours. (Ồ, im đi! Anh đã nói hàng giờ rồi đấy.)
  • Pipe dream: giấc mơ viển vông, kế hoạch không thực tế.
    • His plan to become a millionaire overnight is just a pipe dream. (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta chỉ một giấc mơ viển vông.)