pipe-clay

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đất sét làm tẩu thuốc: "pipe-clay" một loại đất sét trắng, mịn, thường được dùng để làm tẩu hút thuốc hoặc làm trắng các vật liệu khác.
  2. Động từ:

    • Làm trắng hoặc làm sạch bằng đất sét làm tẩu: "pipe-clay" dùng để chỉ hành động sử dụng loại đất sét này để đánh bóng, làm trắng hoặc làm sạch bề mặt, đặc biệt da thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artisan used pipe-clay to shape a delicate smoking pipe. (Người thợ thủ công đã dùng đất sét làm tẩu để tạo hình một chiếc tẩu hút thuốc tinh xảo.)
  • Động từ:

    • He had to pipe-clay leather to restore its original white color. (Anh ấy phải dùng đất sét làm tẩu để làm trắng miếng da thuộc nhằm khôi phục màu trắng ban đầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pipe-clay something": sử dụng đất sét làm tẩu để làm sạch hoặc làm trắng một vật cụ thể.
    • The soldiers pipe-clayed their belts for the parade. (Những người lính đã dùng đất sét làm tẩu để làm trắng thắt lưng của họ cho cuộc diễu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe-clayed (adj): đã được làm trắng hoặc làm sạch bằng đất sét làm tẩu.
    • The pipe-clayed boots looked immaculate. (Đôi ủng đã được làm trắng bằng đất sét làm tẩu trông thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Whiten: làm trắng.
  • Polish: đánh bóng.
  • Clean: làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pipe-clay".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pipe-clay".
pipe-clay
A soldier carefully pipe-clays the leather straps of his uniform.