pipeclay

/'paipklei/
Học thuật
Thân thiện
pipeclay

A craftsman carefully applies pipeclay to a leather saddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất sét trắng mịn: Một loại đất sét màu trắng hoặc trắng xám, rất mịn khả năng chịu nhiệt cao, thường được dùng để sản xuất tẩu thuốc lá một số đồ gốm.
    • Bột đánh trắng (trong quân đội): Bột làm từ đất sét trắng, từng được sử dụng phổ biến trong quân đội để đánh bóng làm trắng các dây đai, giày da hoặc đồng phục bằng da màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan used pure pipeclay to craft the tobacco pipe. (Người thợ thủ công đã sử dụng đất sét trắng nguyên chất để chế tác chiếc tẩu thuốc.)
    • Before the inspection, the soldiers applied pipeclay to their leather belts. (Trước buổi kiểm tra, các binh sĩ đã đánh bột trắng lên những chiếc thắt lưng da của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng ("pipeclay" chỉ sự câu nệ hình thức): Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chú trọng quá mức, tỉ mỉ đến hình thức bề ngoài hoặc các quy tắc nhỏ nhặt, đặc biệt trong môi trường quân đội.
    • The sergeant was more concerned with pipeclay than with actual combat training. (Viên trung sĩ quan tâm đến hình thức bề ngoài hơn huấn luyện chiến đấu thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe clay (cách viết hai từ): Cách viết thay thế với nghĩa tương tự.
  • Kaolin (n): Cao lanh, một loại đất sét trắng mịn tương tự, thường dùng trong công nghiệp gốm sứ dược phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • White clay: đất sét trắng.
  • Fuller's earth: một loại đất sét dùng để tẩy dầu mỡ, có thể công dụng tương tự trong một số ngữ cảnh lịch sử.
pipeclay

A craftsman carefully applies pipeclay to a leather saddle.

danh từ
  1. đất sét trắng (dùng làm tẩu thuốc lá)
  2. (quân sự) bột đất sét trắng (để đánh các đồ da trắng)
  3. (nghĩa bóng) sự chú ý quá tỉ mỉ đến quân phục
ngoại động từ
  1. đánh (các đồ da trắng) bằng bột đất sét trắng