piper betel

piper betel

A vendor arranges fresh piper betel leaves on a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trầu không: "piper betel" tên khoa học của cây trầu không, một loại cây thân leo thuộc hồ tiêu (Piperaceae), được dùng để nhai với cau (hạt của cây cau) ở các nước Đông Nam Á.
    • của cây "piper betel" được sử dụng trong phong tục nhai trầu, một truyền thống văn hóa phổ biếnnhiều nước châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaves of the piper betel are commonly chewed with betel nut in Southeast Asia. ( của cây trầu không thường được nhai với cauĐông Nam Á.)
    • Farmers cultivate piper betel for its medicinal and cultural uses. (Nông dân trồng cây trầu không công dụng y học văn hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piper betel leaf": trầu không, thường được dùng để chỉ của cây này trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực.

    • The piper betel leaf is often used in traditional herbal remedies. ( trầu không thường được dùng trong các bài thuốc dân gian.)
  • "piper betel extract": chiết xuất từ cây trầu không, dùng trong nghiên cứu hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

    • Piper betel extract has antimicrobial properties. (Chiết xuất từ cây trầu không đặc tính kháng khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Betel (n): cau (hạt của cây cau, thường được nhai cùng trầu).

    • Betel nut is often wrapped in a piper betel leaf. (Hạt cau thường được gói trong trầu không.)
  • Betel pepper (n): một tên gọi khác của "piper betel" trong tiếng Anh.

    • Betel pepper is a climbing plant native to Southeast Asia. (Cây trầu không một loại cây leo nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Betel vine: dây trầu không, chỉ cây trầu không dưới dạng dây leo.
  • Piper betle: tên khoa học tương đương, đôi khi được viết "Piper betle".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chew betel: nhai trầu (hành động nhai trầu không cau).
    • Elderly people in rural areas often chew betel. (Người giàvùng nông thôn thường nhai trầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Betel quid: miếng trầu (gồm trầu, cau, vôi các chất phụ gia).
    • The betel quid is a traditional stimulant in many Asian cultures. (Miếng trầu một chất kích thích truyền thống trong nhiều nền văn hóa châu Á.)